N4 VOCABULARY
姉
あね (ane)
chị gái (của mình)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ chị gái của mình. Chị gái người khác dùng 'Nhà chị'.
📝 Ví dụ thực tế
私の姉はピアノの先生です。
My older sister is a piano teacher.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______は私より3歳年上です。
Q2: 家族の中で、一番の話し相手は_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.