N4 VOCABULARY
妻
つま (tsuma)
vợ (vợ của mình)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ vợ của bản thân. Vợ người khác dùng 'okusan'.
📝 Ví dụ thực tế
私の妻は料理が上手です。
My wife is good at cooking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 田中さんの_______は先生です。
Q2: 私の_______は毎日お弁当を作ってくれます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.