N4 VOCABULARY
女性
じょせい (josei)
nữ giới, phụ nữ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng và phổ biến, thường đối lập với '男性' (nam giới).
📝 Ví dụ thực tế
隣の席には美しい女性が座っていました。
A beautiful woman was sitting next to me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このチームは_______だけで構成されています。
Q2: 彼女は仕事もできるし、とても魅力的な_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.