N4 VOCABULARY
失敗する
しっぱいする (shippai suru)
thất bại, mắc lỗi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ nhóm 3 chỉ việc không thành công hoặc phạm sai lầm.
📝 Ví dụ thực tế
テストで失敗してしまいました。
I failed the test.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はプレゼンテーションで___、自信をなくした。
Q2: この計画は絶対に____たくない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.