N4 VOCABULARY
太陽
たいよう (taiyou)
mặt trời
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thiên thể mặt trời. Cách nói thân thiện, trẻ con là 'ohisama'.
📝 Ví dụ thực tế
太陽が東から昇ります。
The sun rises from the east.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日は____が明るく輝いていますね。
Q2: 地球は____の周りを回っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.