N4 VOCABULARY
太い
ふとい (futoi)
to, béo, mập, dày
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để tả độ dày, to của vật thể hoặc bộ phận cơ thể.
📝 Ví dụ thực tế
この鉛筆はとても太いですね。
This pencil is very thick, isn't it?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この_______ペンは書きやすいです。
Q2: 彼は_______声で歌っていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.