🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
夢中
むちゅう (muchū)

say sưa, miệt mài, say mê

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trạng thái hoàn toàn tập trung vào việc gì đó đến quên hết xung quanh.

📝 Ví dụ thực tế

彼はゲームに夢中になっている。

He's engrossed in games.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女は新しい趣味に_______で、寝る時間も忘れていました。

Q2: 子供たちは、動物園のパンダに_______になって見ていた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉