N4 VOCABULARY
夢
ゆめ (yume)
giấc mơ, ước mơ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có thể chỉ giấc mơ khi ngủ hoặc ước mơ, hoài bão tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
将来の夢は医者になることです。
My future dream is to become a doctor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨夜、面白い____を見ました。
Q2: 彼の____は、いつか世界一周旅行をすることです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.