🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
外す
はずす (hazusu)

tháo ra, cởi ra, bỏ lỡ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tháo đồ vật đang đeo, gỡ bỏ hoặc bỏ lỡ cơ hội.

📝 Ví dụ thực tế

マスクを外してください。

Please take off your mask.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 暑かったので、上着を_______ました。

Q2: 彼はいつも大事なチャンスを_______てしまう。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉