N4 VOCABULARY
変わる
かわる (kawaru)
thay đổi, biến đổi (tự động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ, diễn tả sự thay đổi tự nhiên hoặc do tác động ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
この町の様子は10年で大きく変わりました。
The appearance of this town has changed significantly in 10 years.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 季節が_______、景色も美しくなります。
Q2: 彼の意見は、たびたび_______ので、信頼できない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.