N4 VOCABULARY
変える
かえる (kaeru)
thay đổi, biến đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Dùng khi chủ động thay đổi trạng thái sự vật. Thường đi với 'wo'.
📝 Ví dụ thực tế
予定を変える必要がある。
I need to change my plans.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部屋の雰囲気を_______たい。
Q2: 彼の意見を聞いて、考え方を_______た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.