N4 VOCABULARY
売れる
うれる (ureru)
bán chạy, được bán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ việc hàng hóa bán chạy hoặc được ưa chuộng.
📝 Ví dụ thực tế
この新しいスマートフォンは、とてもよく売れています。
This new smartphone is selling very well.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近、この店では健康食品がよく_______。
Q2: この本は発売から1週間で10万部も_______そうだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.