N4 VOCABULARY
売る
うる (uru)
bán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Trao đổi hàng hóa lấy tiền. Trái nghĩa với 'mua'.
📝 Ví dụ thực tế
私は古い本を売りました。
I sold my old books.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この店では色々な物を_______います。
Q2: 彼は車を_______お金を作りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.