N4 VOCABULARY
壊れる
こわれる (kowareru)
bị hỏng, bị vỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Vật tự hỏng hoặc bị hỏng, nhấn mạnh trạng thái.
📝 Ví dụ thực tế
私のパソコンが壊れてしまいました。
My computer broke.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: テレビが急に_______、見られなくなりました。
Q2: このおもちゃは子どもが乱暴に使ったので、すぐに_______でしょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.