🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
壊す
こわす (kowasu)

làm hỏng, làm vỡ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tha động từ. Ai đó làm hỏng vật gì đó, nhấn mạnh hành động.

📝 Ví dụ thực tế

彼が時計を壊しました。

He broke the clock.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 弟が大事な花瓶を_______しまいました。

Q2: そんなに乱暴に扱ったら、おもちゃを_______よ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉