N4 VOCABULARY
壁
かべ (kabe)
tường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ bề mặt thẳng đứng của căn phòng hoặc tòa nhà.
📝 Ví dụ thực tế
壁に絵をかけました。
I hung a picture on the wall.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部屋の_______に時計をかけました。
Q2: _______はペンキで塗られています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.