N4 VOCABULARY
増やす
ふやす (fuyasu)
làm tăng lên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Làm tăng số lượng hoặc chủng loại. Trái nghĩa là 'herasu'.
📝 Ví dụ thực tế
貯金を増やすために、毎日少しずつお金を貯めています。
I'm saving a little money every day to increase my savings.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来月から、仕事の時間を_______ことにしました。
Q2: 野菜の値段が上がったので、家庭菜園で野菜を_______つもりです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.