N4 VOCABULARY
増える
ふえる (fueru)
tăng lên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Cái gì đó tự tăng lên. Tha động từ là '増やす'.
📝 Ví dụ thực tế
この地域では、最近外国人観光客が増えています。
In this region, the number of foreign tourists has recently increased.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今年の夏は、アイスクリームの売上が_______た。
Q2: 貯金が少しずつ_______てきて、嬉しいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.