N4 VOCABULARY
塗る
ぬる (nuru)
sơn, phết, bôi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thoa một lớp chất lên bề mặt như sơn, bơ, kem.
📝 Ví dụ thực tế
壁にペンキを塗りました。
I painted the wall.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: パンにバターを_______ください。
Q2: 爪にマニキュアを_______ます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.