🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
報告する
ほうこくする (houkoku suru)

báo cáo

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Truyền đạt kết quả, tình hình cho cấp trên hoặc người lớn tuổi.

📝 Ví dụ thực tế

会議でプロジェクトの進捗を報告する。

I will report the progress of the project at the meeting.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 今日の欠席理由を先生に_______なければなりません。

Q2: 何か問題があったら、すぐに上司に_______ください。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉