N4 VOCABULARY
地図
ちず (chizu)
bản đồ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho bản đồ địa lý, tuyến đường. Thường đi với 'xem' hoặc 'dùng'.
📝 Ví dụ thực tế
駅で観光地の地図をもらいました。
I got a map of tourist spots at the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ここから駅までの_______がありますか。
Q2: 道がわからないので、_______を見てください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.