🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
固い
かたい (katai)

cứng, rắn chắc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tính từ đuôi -i. Chỉ vật cứng, khó vỡ về mặt vật lý ở trình độ N4.

📝 Ví dụ thực tế

このパンは焼きたてなのに、少し固い。

This bread is freshly baked, but a little hard.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: このテーブルは_______木でできている。

Q2: 新しい靴はまだ_______ので、少し歩きにくい。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉