N4 VOCABULARY
回る
まわる (mawaru)
xoay, đi quanh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ việc tự xoay quanh trục hoặc đi quanh một điểm.
📝 Ví dụ thực tế
地球は太陽の周りを回っています。
The Earth revolves around the sun.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 時計の針はいつも右に_______ます。
Q2: 子供たちは公園の遊具の周りを_______遊びました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.