N4 VOCABULARY
喫茶店
きっさてん (kissaten)
quán cà phê, quán trà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi uống cà phê, trà, mang phong cách truyền thống hơn 'café' hiện đại.
📝 Ví dụ thực tế
喫茶店で友達とコーヒーを飲みました。
I drank coffee with my friend at the coffee shop.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友達と_______で待ち合わせをしました。
Q2: この_______は静かで、勉強に集中できます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.