N4 VOCABULARY
喉
のど (nodo)
họng, cổ họng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cổ họng, dùng khi uống, nói hoặc khi bị đau họng.
📝 Ví dụ thực tế
喉が渇きました。
My throat is dry / I'm thirsty.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 熱があるから、_______が少し痛いです。
Q2: たくさん歌ったので、_______が少し痛いです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.