N4 VOCABULARY
咲く
さく (saku)
nở (hoa)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ, dùng đặc biệt cho hoa nở (ví dụ: hoa nở).
📝 Ví dụ thực tế
春になると、桜が咲きます。
When spring comes, cherry blossoms bloom.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 春には、公園で美しい花がたくさん_______。
Q2: この庭では、毎年チューリップがとてもきれいに_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.