N4 VOCABULARY
吹く
ふく (fuku)
thổi; thổi (nhạc cụ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho gió thổi, người thổi hơi hoặc thổi nhạc cụ.
📝 Ví dụ thực tế
風が強く吹いています。
The wind is blowing strongly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 公園で子どもたちがシャボン玉を_______います。
Q2: 彼は上手にトランペットを_______ます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.