N4 VOCABULARY
吸う
すう (suu)
hút, hít
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc hít thở không khí hoặc hút thuốc.
📝 Ví dụ thực tế
新鮮な空気を大きく吸いました。
I took a big breath of fresh air.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 健康のために、タバコは_______やめましょう。
Q2: 息を深く_______と、リラックスできます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.