N4 VOCABULARY
向こう
むこう (mukou)
phía bên kia, đằng kia, đối phương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ phía đối diện, nơi xa hoặc đối phương trong giao tiếp.
📝 Ví dụ thực tế
道の向こうに学校があります。
There is a school on the other side of the road.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 川の_______にきれいな景色が見えます。
Q2: _______のチームはとても強いです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.