N4 VOCABULARY
名前
なまえ (namae)
tên, họ tên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khi hỏi tên người khác, thường dùng dạng lịch sự 'onamae'.
📝 Ví dụ thực tế
あなたのお名前は何ですか。
What is your name?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: すみません、お_______は何ですか。
Q2: 彼の_______は田中です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.