N4 VOCABULARY
合格する
ごうかくする (goukaku suru)
đỗ, thi đỗ, vượt qua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đỗ kỳ thi. Dùng khi đạt mục tiêu sau nỗ lực.
📝 Ví dụ thực tế
彼はJLPT N3に合格した。
He passed the JLPT N3.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 頑張って勉強したので、N4の試験に_______ことができました。
Q2: 友達が大学の入試に_______と聞いて、とても嬉しかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.