N4 VOCABULARY
古い
ふるい (furui)
cũ, cổ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho đồ vật đã lâu đời, không dùng cho người.
📝 Ví dụ thực tế
これはとても古い時計です。
This is a very old watch.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______パソコンはもう動きません。
Q2: _______車を売って、新しいのを買いたいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.