N4 VOCABULARY
口
くち (kuchi)
miệng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bộ phận trên khuôn mặt dùng để ăn và nói.
📝 Ví dụ thực tế
彼は口を開けて話しました。
He opened his mouth and spoke.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ご飯を_______で食べます。
Q2: 彼は_______に手を当てて笑った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.