N4 VOCABULARY
受け取る
うけとる (uketoru)
nhận, tiếp nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhận lấy thứ được gửi đến hoặc hiểu, tiếp thu ý kiến.
📝 Ví dụ thực tế
小包を郵便局で受け取った。
I received the parcel at the post office.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 宅配便の荷物を_______。
Q2: 先生から課題を_______ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.