🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
受ける
うける (ukeru)

nhận, thi (cử), chịu (ảnh hưởng)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Có nhiều nghĩa như 'nhận', 'thi cử' hoặc 'chịu ảnh hưởng'.

📝 Ví dụ thực tế

来月、JLPTの試験を受けます。

I will take the JLPT exam next month.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 試験を_______てから、遊びに行きます。

Q2: 私は友達からプレゼントを_______ました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉