N4 VOCABULARY
友達
ともだち (tomodachi)
bạn bè
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ phổ thông chỉ bạn bè hoặc người quen.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は私の大切な友達です。
She is my precious friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 山田さんは私の_______です。
Q2: 週末、_______と映画を見に行きます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.