N4 VOCABULARY
参加する
さんかする (sanka suru)
tham gia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tham gia vào sự kiện, cuộc họp. Thường đi với trợ từ 'ni'.
📝 Ví dụ thực tế
来週のパーティーに私も参加します。
I will also participate in next week's party.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいボランティア活動に_______したいです。
Q2: 多くの人がそのイベントに_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.