N4 VOCABULARY
卵
たまご (tamago)
trứng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trứng gà hoặc trứng của các loài động vật khác.
📝 Ví dụ thực tế
朝ごはんに卵を一つ食べました。
I ate one egg for breakfast.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______焼きは日本の人気の料理です。
Q2: このケーキには_______が入っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.