N4 VOCABULARY
博物館
はくぶつかん (hakubutsukan)
bảo tàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung cho bảo tàng lịch sử, khoa học, khác bảo tàng mỹ thuật.
📝 Ví dụ thực tế
子供と科学博物館に行きました。
I went to the science museum with my child.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 歴史について学ぶために_______へ行きました。
Q2: 東京にはたくさんの面白い_______があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.