N4 VOCABULARY
協力する
きょうりょくする (kyōryoku suru)
hợp tác, chung sức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cùng nhau nỗ lực để đạt được mục tiêu chung.
📝 Ví dụ thực tế
みんなで協力して、イベントを成功させた。
Everyone cooperated and made the event a success.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 目標達成のために、皆で_______ことが大切です。
Q2: お互いに_______、もっと良い結果が出せるでしょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.