N4 VOCABULARY
包む
つつむ (tsutsumu)
gói; bọc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Bao phủ hoàn toàn vật gì đó bằng giấy, vải hoặc chất liệu khác.
📝 Ví dụ thực tế
プレゼントをきれいな紙で包みました。
I wrapped the present in beautiful paper.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お弁当をハンカチで_______ます。
Q2: 寒いので、マフラーで首を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.