N4 VOCABULARY
匂い
におい (nioi)
mùi, mùi hương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mùi hương cảm nhận bằng mũi, có thể là mùi thơm hoặc mùi hôi.
📝 Ví dụ thực tế
花のいい匂いがします。
The flowers have a nice scent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この料理はとてもいい_______がしますね。
Q2: 部屋に変な_______がするので、窓を開けました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.