N4 VOCABULARY
勤める
つとめる (tsutomeru)
làm việc, làm thuê cho
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc làm thuê, có biên chế tại công ty, thường đi với 'ni'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は銀行に勤めています。
He works for a bank.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 姉はIT会社_______勤めています。
Q2: 私は去年からこの会社_______います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.