N4 VOCABULARY
動物
どうぶつ (dōbutsu)
động vật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung cho các loài động vật, thú cưng hoặc động vật hoang dã.
📝 Ví dụ thực tế
私は動物が大好きです。特に犬が好きです。
I love animals. I especially like dogs.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 上野公園にはたくさんの____がいます。
Q2: 子供の時、____の絵をよく描きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.