N4 VOCABULARY
動く
うごく (ugoku)
di chuyển, chuyển động, hoạt động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ người/vật thay đổi vị trí hoặc máy móc hoạt động.
📝 Ví dụ thực tế
この機械はもう動きません。
This machine doesn't move anymore.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車が_______と、景色が変わります。
Q2: 何か変な音がすると思ったら、冷蔵庫が_______ていませんでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.