N4 VOCABULARY
動かす
うごかす (ugokasu)
di chuyển, vận hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Làm cho vật di chuyển hoặc vận hành máy móc.
📝 Ví dụ thực tế
この機械は指で簡単に動かせます。
You can easily operate this machine with your finger.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 重い荷物を_______のは大変でした。
Q2: このレバーを_______と、ドアが開きます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.