N4 VOCABULARY
助かる
たすかる (tasukaru)
được cứu, được giúp đỡ, đỡ quá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Thể hiện sự nhẹ nhõm, biết ơn khi thoát nạn hoặc được giúp.
📝 Ví dụ thực tế
手伝ってくれて、本当に助かりました。
Thank you for helping, I was really saved/helped.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 急いでいる時に彼が来てくれて、とても_____。
Q2: この資料があると、仕事がスムーズに進んで_____。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.