N4 VOCABULARY
割引
わりびき (waribiki)
giảm giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự giảm giá. Dùng như danh từ hoặc động từ với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
学生証を見せると割引があります。
If you show your student ID, you'll get a discount.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このスーパーでは毎週火曜日に卵が_______になります。
Q2: セール期間中は全品20%_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.