N4 VOCABULARY
割合
わりあい (wariai)
tỷ lệ, phần trăm, tương đối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tỷ lệ. Dùng làm phó từ mang nghĩa 'tương đối'.
📝 Ví dụ thực tế
学生の割合が増えました。
The proportion of students increased.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このクラスは女子学生の_______が高いです。
Q2: 思っていた_______、テストは簡単でした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.