N4 VOCABULARY
割れる
われる (wareru)
bị vỡ, bị nứt (tự động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái vật bị vỡ hoặc nứt, thường là vô tình.
📝 Ví dụ thực tế
地震で窓のガラスが割れました。
The window glass broke due to the earthquake.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 誤って携帯電話の画面が_______しまいました。
Q2: このコップは落とすとすぐに_______やすいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.